VINFAST VF8

GIÁ BÁN TỪ: 1.019.000.000 VNĐ

  • Tặng 2 năm bảo hiểm thân vỏ 
  • Miễn phí sạc 2 năm tại trạm sạc V-Green
  • Bảo hành lên đến 10 năm, cam kết thu lại xe sau 5 năm

Liên hệ ngay qua số hotline: 0911307373

XEM THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

VinFast VF8 — Thông số kỹ thuật (Năm 2025)
Phiên bản (Trim) Eco / Plus (AWD — 2 motor)
Loại phương tiện Electric Compact SUV (SUV điện cỡ nhỏ)
Động cơ & hiệu năng
Hệ truyền động Động cơ điện kép (AWD — hai motor điện)
Công suất tối đa Eco: ~260 kW (≈ 349 mã lực)
Plus: ~300 kW (≈ 402 mã lực)
Mô-men xoắn cực đại Eco: ~500 Nm — Plus: ~620 Nm (tùy phiên bản)
0–100 km/h Eco: ~5.9 s — Plus: <5.5 s (tùy chế độ/điều kiện)
Tốc độ tối đa ~200 km/h
Pin & Sạc
Loại pin Pin lithium-ion cao áp (đối tác cung cấp: CATL / các cấu hình thị trường có thể khác nhau)
Dung lượng pin (usable / net) Khoảng 87.7 kWh (usable/net theo công bố thị trường nhất định)
Quãng đường 1 lần sạc Giá trị công bố khác nhau theo chuẩn đo:
• WLTP / công bố thị trường: lên tới ~471 km (có thị trường công bố cao hơn — ví dụ một số tài liệu marketing nêu đến 562 km tuỳ biến thể/chuẩn đo).
• EPA (ước tính tại một số showroom thị trường Bắc Mỹ): ~256 miles (~412 km) (ước tính).
Chuẩn sạc DC nhanh Hỗ trợ sạc nhanh (DC fast charge) — hỗ trợ chức năng Plug & Charge / Auto Charge trên một số thị trường; thời gian sạc 10–70% hoặc 10–80% tuỳ điều kiện: ví dụ ~31 phút (10–70%) ở công suất sạc nhanh tối ưu (theo công bố thị trường).
Tiếp nhận sạc AC Hỗ trợ sạc AC (onboard charger) — thông số công suất AC thay đổi theo thị trường (tham khảo tài liệu thị trường cụ thể).
Kích thước & Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao ~4,747 mm × 1,930 mm × 1,667 mm (khoảng — tuỳ cấu hình thị trường)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) ~2,930 mm
Khoảng sáng gầm ~175 mm (tham khảo — có thể khác theo phiên bản)
Trọng lượng không tải (Curb weight) Khác nhau theo thị trường & cấu hình; thường nằm trong khoảng 2,000 kg trở xuống/ gần mức 2 tấn (tham khảo tài liệu kỹ thuật chi tiết từng thị trường).
Dung tích & Tải
Số chỗ 5 chỗ
Thể tích cốp (Cargo volume) Khoảng 389–1,467 L (tuỳ cách tính và vị trí ghế; vui lòng kiểm tra công bố thị trường cụ thể)
Sức kéo (Towing) Thông số kéo/braked & un-braked thay đổi theo thị trường — xem tài liệu kỹ thuật thị trường cụ thể (ví dụ PDF dealer chứa chi tiết tải kéo).
Hệ thống khung gầm & điện tử
Hệ thống treo Trước: MacPherson; Sau: Multi-link (tuỳ cấu hình)
Phanh Đĩa trước & sau; có ABS, EBD, hỗ trợ phanh
Độ ổn định & an toàn điện tử ESC, Traction Control, Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, nhiều túi khí (số túi khí tuỳ thị trường), camera 360° và hệ thống hỗ trợ người lái cơ bản (ADAS) trên các cấp trang bị cao.
Nội thất & Tiện nghi
Ghế Vegan leather (ghế da nhân tạo) — ghế trước chỉnh điện, sưởi/ thông gió theo trang bị
Giải trí / Kết nối Màn hình trung tâm lớn, VinFast OS / hệ thống VinFast App tương thích, trợ lý giọng nói Alexa (tùy thị trường), cập nhật phần mềm OTA
Trang bị khác Panoramic sunroof, ambient lighting, hệ thống điều hoà tự động 2 vùng (tuỳ thị trường / trim)
Bảo hành & Hỗ trợ
Bảo hành Chính sách bảo hành thay đổi theo thị trường — tham khảo đại lý chính thức VinFast địa phương để biết chi tiết (bảo hành thân xe, bảo hành pin & hệ thống điện tử …).
Lưu ý: các giá trị (phạm vi, dung lượng pin, công suất, cân nặng, thời gian sạc, quãng đường đi được) có thể khác nhau theo từng thị trường (VN / EU / US), tiêu chuẩn đo (WLTP vs EPA) và phiên bản (Eco / Plus). Để có bảng kỹ thuật chi tiết theo mã VIN / thị trường, vui lòng cung cấp thị trường (Việt Nam / EU / USA) hoặc để mình đính kèm file brochure chính thức cụ thể.

Thông tin chi tiết về VinFast VF8 2025

1. Thiết kế & Kích thước

  • VF8 2025 là SUV điện 5 chỗ, phân khúc hạng D.

  • Kích thước tổng thể: 4.750 × 1.934 × 1.667 mm theo nguồn của VinFast.

  • Chiều dài cơ sở: 2.950 mm.

  • Khoảng sáng gầm (không tải): khoảng 175 mm theo thông số kỹ thuật.

  • Trọng lượng không tải: Eco khoảng 2.328 kg, Plus khoảng 2.520 kg.


2. Pin & Khả năng di chuyển (Tầm hoạt động)

  • Dung lượng pin khả dụng: 87,7 kWh (pin CATL) cho cả hai bản Eco và Plus.

  • Quãng đường mỗi lần sạc:

    • VF8 Eco: ~ 531 km (theo WLTP)

    • VF8 Plus: ~ 457 km (WLTP)

  • Thời gian sạc nhanh (10% → 70%): khoảng 31 phút (cả hai bản).


3. Động cơ & Vận hành

  • Hai phiên bản động cơ:

    • Eco: dẫn động cầu trước (FWD), 1 mô-tơ điện.

    • Plus: dẫn động 2 cầu (AWD), 2 mô-tơ điện.

  • Công suất tối đa:

    • Eco: 150 kW (~201 mã lực)

    • Plus: 300 kW (~402 mã lực)

  • Mô-men xoắn:

    • Eco: ~310 Nm

    • Plus: ~620 Nm

  • Tăng tốc 0 → 100 km/h:

    • Eco: ~11,8 giây

    • Plus: ~5,5 giây (

  • Tốc độ tối đa: bị giới hạn điện tử khoảng 200 km/h theo VinFast.

  • Chế độ lái: có Eco, Normal, Sport.

  • Hệ thống phanh tái sinh (Regenerative Braking): có nhiều cấp (tắt / thấp / trung bình / cao).


4. Hệ thống treo & Khung gầm

  • Hệ thống treo trước: độc lập (smart independent)

  • Hệ thống treo sau: thanh điều hướng đa điểm (multi-link).

  • Tải trọng nóc: xe có khả năng chở hàng trên nóc lên tới ~70 kg


5. An toàn & Hỗ trợ Lái

  • Túi khí:

    • VF8 Eco: 10 túi khí.

    • VF8 Plus: 11 túi khí.

  • Hệ thống hỗ trợ lái (ADAS): bao gồm kiểm soát hành trình thích ứng (adaptive cruise), phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, giữ làn, camera / cảm biến đỗ xe, …

  • Một số rủi ro / báo cáo: có những đánh giá và phản hồi từ người dùng / truyền thông về vấn đề hệ thống ADAS (ví dụ: hệ thống giữ làn / lái tự động) cần xem xét kỹ. > ví dụ, Cơ quan NHTSA Hoa Kỳ đã mở điều tra một số mẫu VinFast vì cảnh báo về hệ thống Lane Keep Assist.


6. Nội thất & Tiện nghi

  • Số ghế: 5 chỗ.

  • Chất liệu ghế:

    • Eco: giả da.

    • Plus: da nhân tạo, ghế trước chỉnh điện 12 hướng, có nhớ vị trí, sưởi + thông gió; ghế sau cũng có sưởi / làm mát (tuỳ bản).

  • Vô-lăng: bọc da, dạng D‑cut, chỉnh 4 hướng, tích hợp nút điều khiển giải trí + ADAS.

  • Điều hòa: tự động 2 vùng, có chức năng kiểm soát chất lượng không khí và ion hóa.

  • Màn hình giải trí: màn hình cảm ứng 15,6 inch.

  • Màn hình hiển thị HUD (Head-up Display): có.

  • Cổng sạc / kết nối:

    • USB‑A, USB‑C (đầu C có công suất 90W) theo bảng so sánh.

    • Sạc không dây: bản Plus được trang bị sạc không dây.

  • Hệ thống lọc không khí trong khoang cabin: sử dụng lọc Combi 1.0


7. Giá, Bảo hành & Chi phí

  • Giá niêm yết (2025):

    • VF8 Eco: ~ 1,019 tỷ VNĐ.

    • VF8 Plus: ~ 1,199 tỷ VNĐ.

  • Chính sách bảo hành:

    • Xe bảo hành 10 năm / hoặc ~200.000 km (tùy điều kiện).

    • Pin cũng được bảo hành 10 năm (không giới hạn km theo trang VinFast).

  • Ưu đãi: tùy đại lý có thể có các chương trình như giảm giá, tặng phụ kiện, sạc miễn phí, v.v.

  • Trả góp: theo VinFast Nam Sài Gòn, khoản trả góp khoảng 15‑16 triệu VNĐ / tháng nếu trả trước khoảng 20%.


8. Nhận xét, Ưu điểm & Hạn chế (theo đánh giá + trải nghiệm thực tế)

Ưu điểm:

  • Tầm hoạt động tốt (đặc biệt bản Eco) → phù hợp cho di chuyển đường dài hoặc liên tỉnh.

  • Hiệu suất mạnh mẽ ở bản Plus, với mô-men xoắn cao → khả năng tăng tốc rất ấn tượng.

  • Hệ dẫn động linh hoạt: có lựa chọn FWD hoặc AWD tùy nhu cầu.

  • Công nghệ & tiện nghi: màn hình lớn, ADAS, điều hòa 2 vùng, trợ lý ảo ViVi, HUD,…

  • Mạng sạc & bảo hành tốt theo VinFast: bảo hành nhà máy, pin, dịch vụ sạc di động hoặc cứu hộ 24/7 (theo VinFast)

Hạn chế & rủi ro cần cân nhắc:

  • Trọng lượng xe cao → có thể ảnh hưởng tiêu hao năng lượng, đặc biệt khi di chuyển nhiều hoặc sử dụng thường xuyên.

  • Thời gian sạc nhanh tuy là ~31 phút 10→70%, nhưng thực tế người dùng hoặc trạm sạc có thể khác nhau (tình trạng trạm, công suất,…).

  • ADAS / hệ thống hỗ trợ lái: theo người dùng có một số phàn nàn về độ tin cậy hoặc cảm giác lái. > Ví dụ: một số người dùng nói hệ thống giữ làn có khi điều khiển sai hướng.

  • Phần mềm / giải trí: có phản hồi về lỗi phần mềm, CarPlay / Apple CarPlay đôi khi gặp vấn đề. > Ví dụ: một người dùng nói “Audio… not maps or music” khi kết nối iPhone.

  • Chi phí ban đầu cao, và chi phí lăn bánh hoặc bảo trì EV (nếu sử dụng nhiều) cũng cần tính kỹ.


Kết luận & Khuyến nghị

  • Nếu bạn đang cân nhắc mua VF8 2025: rất đáng để xem bản Eco nếu ưu tiên quãng đường vận hành lâu, tiết kiệm điện; chọn bản Plus nếu bạn cần công suất cao, khả năng tăng tốc mạnh và không ngại chi phí cao hơn.

  • Nên lái thử để cảm nhận hệ thống ADAS, hệ thống phanh tái sinh, và trải nghiệm sạc — điều này rất quan trọng với xe điện.

  • Kiểm tra mạng lưới trạm sạc tại khu vực bạn sống: xem có trạm sạc DC nhanh hay không, chi phí sạc, thời gian chờ,…

  • Tham khảo bảo hành pin và chính sách hậu mãi của đại lý VinFast nơi bạn định mua.

  • Nếu mua trả góp, nên mô phỏng chi phí trả hàng tháng, chi phí bảo trì, sạc điện — để quyết định tổng chi phí sở hữu (TCO) có hợp lý với nhu cầu sử dụng của bạn.

VinFast VF8 2025 tại VinFast Phúc Thành – Quảng Bình

1. Giới thiệu đại lý

  • Tên đại lý: VinFast Phúc Thành

  • Địa chỉ: Thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình (có thể điều chỉnh theo địa chỉ chính xác của showroom).

  • Dịch vụ:

    • Bán các dòng xe VinFast, trong đó có VF8 2025.

    • Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa, bảo hành chính hãng.

    • Hỗ trợ đăng ký, giấy tờ, thủ tục lăn bánh.

    • Hỗ trợ tài chính & trả góp cho khách hàng mua xe.

  • Trải nghiệm lái thử: Khách hàng có thể đăng ký lái thử VF8 tại showroom để cảm nhận công suất, hệ thống ADAS, chế độ lái, và các tiện nghi nội thất.

  • Đội ngũ tư vấn: Nhân viên am hiểu sản phẩm, tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật, quãng đường, pin, chế độ sạc, cùng các chương trình ưu đãi.


2. Thông tin ưu đãi tại VinFast Phúc Thành

  • Khuyến mãi mua xe VF8 2025:

    • Theo từng tháng, đại lý có thể áp dụng giảm giá trực tiếp, tặng phụ kiện hoặc ưu đãi gói sạc.

    • Hỗ trợ trả góp với lãi suất linh hoạt, góp từ 20–30% giá trị xe ban đầu.

  • Dịch vụ hậu mãi:

    • Bảo hành xe 10 năm / pin 10 năm, tương tự VinFast toàn quốc.

    • Hỗ trợ cứu hộ 24/7 trong khu vực Quảng Bình và các tỉnh lân cận.

  • Đặt lịch lái thử và tư vấn: Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp hotline hoặc fanpage VinFast Phúc Thành – Quảng Bình để đặt lịch trải nghiệm.


3. Thông số kỹ thuật VF8 tại VinFast Phúc Thành

Phiên bản VF8 Eco VF8 Plus
Động cơ 1 mô-tơ FWD 2 mô-tơ AWD
Công suất 150 kW (~201 hp) 300 kW (~402 hp)
Mô-men xoắn 310 Nm 620 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h 11,8 giây 5,5 giây
Tầm hoạt động (WLTP) 531 km 457 km
Thời gian sạc nhanh (10–70%) ~31 phút ~31 phút
Giá niêm yết (tham khảo) ~1,019 tỷ VNĐ ~1,199 tỷ VNĐ
  • Tiện nghi & công nghệ: Màn hình 15,6 inch, HUD, Apple CarPlay / Android Auto, điều hòa 2 vùng, sưởi ghế, trợ lý ảo ViVi.

  • An toàn: ADAS, 10–11 túi khí, camera 360°, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, giữ làn.


4. Lợi ích khi mua xe tại VinFast Phúc Thành

  1. Mua xe chính hãng, đảm bảo chất lượng: VinFast VF8 2025 mới 100%, đầy đủ giấy tờ và bảo hành.

  2. Hỗ trợ trải nghiệm thực tế: Lái thử xe, cảm nhận chế độ vận hành, hệ thống ADAS, và các tiện nghi nội thất.

  3. Dịch vụ hậu mãi toàn diện: Bảo dưỡng, sửa chữa, cứu hộ, bảo hành pin – giúp khách hàng yên tâm lâu dài.

  4. Ưu đãi & tài chính linh hoạt: Trả góp, khuyến mãi, tặng phụ kiện, hỗ trợ lăn bánh trong Quảng Bình và các tỉnh lân cận.

  5. Tư vấn tận tâm: Đội ngũ nhân viên hiểu sản phẩm, giải đáp chi tiết về quãng đường pin, thời gian sạc, và chi phí vận hành.

3,5 km – Khoảng cách nhỏ cho mục tiêu lớn

Định hình tiên phong thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện, hướng tới một tương lai Xanh và Thông Minh, VinFast đã đầu tư hàng trăm triệu USD phát triển hạ tầng, từng bước “phủ rộng” trạm sạc xe điện:

  • Hệ thống trạm sạc xe điện VinFast trải dài 34 Tỉnh và Thành phố.
  • 106 tuyến quốc lộ quan trọng đều có trạm sạc.
  • 80/85 thành phố đã được lắp đặt hệ thống trạm sạc.
  • Khoảng cách ngắn 3,5 km giữa 2 trạm sạc trong thành phố.

VinFast cam kết nỗ lực mang đến nhiều tiện ích, giúp hành trình lái xe điện của người Việt thật dễ dàng!

Bạn đang quan tâm một mẫu xe phù hợp nhu cầu – ngân sách – phong cách?
Đừng bỏ lỡ! Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ báo giá nhanh – chi phí lăn bánh rõ ràng – ưu đãi mới nhất chỉ trong vài phút.
Hoặc liên hệ qua số hotline: 0911.30.7373 Zalo: 0911.30.7373

ĐĂNG KÝ NGAY